Từ vựng
お菓子
おかし
vocabulary vocab word
bánh kẹo
đồ ngọt
kẹo
bánh ngọt
お菓子 お菓子 おかし bánh kẹo, đồ ngọt, kẹo, bánh ngọt
Ý nghĩa
bánh kẹo đồ ngọt kẹo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おかし
vocabulary vocab word
bánh kẹo
đồ ngọt
kẹo
bánh ngọt