Từ vựng
調子
ちょうし
vocabulary vocab word
giai điệu
giọng điệu
khóa nhạc
cao độ
nhịp điệu
tiết tấu
hướng
tâm trạng
cách
lối
phong cách
bí quyết
tình trạng
tình trạng sức khỏe
hình dáng
đà
bất chợt
căng thẳng
xu hướng
調子 調子 ちょうし giai điệu, giọng điệu, khóa nhạc, cao độ, nhịp điệu, tiết tấu, hướng, tâm trạng, cách, lối, phong cách, bí quyết, tình trạng, tình trạng sức khỏe, hình dáng, đà, bất chợt, căng thẳng, xu hướng
Ý nghĩa
giai điệu giọng điệu khóa nhạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0