Từ vựng
梯子
はしご
vocabulary vocab word
thang
cầu thang
đi liên tiếp nhiều nơi (ví dụ: đi hết quán này đến quán khác)
梯子 梯子 はしご thang, cầu thang, đi liên tiếp nhiều nơi (ví dụ: đi hết quán này đến quán khác)
Ý nghĩa
thang cầu thang và đi liên tiếp nhiều nơi (ví dụ: đi hết quán này đến quán khác)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0