Từ vựng
男子
だんし
vocabulary vocab word
cậu bé
người đàn ông
nam giới
男子 男子 だんし cậu bé, người đàn ông, nam giới
Ý nghĩa
cậu bé người đàn ông và nam giới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だんし
vocabulary vocab word
cậu bé
người đàn ông
nam giới