Kanji

妻

Ý nghĩa

vợ và người vợ

Cách đọc

Kun'yomi

  • つま ようじ tăm xỉa răng
  • つま ど cặp cửa gỗ bên trong nhà
  • つま じろ cá mập vây bạc

On'yomi

  • ふ さい vợ chồng
  • さい し vợ con
  • りょう さい người vợ hiền

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠