Từ vựng
妻
そばめ
vocabulary vocab word
nhân tình
người tình được nuôi
vợ lẽ
thị nữ
妻 妻-5 そばめ nhân tình, người tình được nuôi, vợ lẽ, thị nữ
Ý nghĩa
nhân tình người tình được nuôi vợ lẽ
Luyện viết
Nét: 1/8
そばめ
vocabulary vocab word
nhân tình
người tình được nuôi
vợ lẽ
thị nữ