Từ vựng
つま
つま
vocabulary vocab word
vợ
đồ trang trí (đặc biệt dùng với sashimi)
đồ trang trí
món ăn kèm
lời nói phụ
つま つま つま vợ, đồ trang trí (đặc biệt dùng với sashimi), đồ trang trí, món ăn kèm, lời nói phụ
Ý nghĩa
vợ đồ trang trí (đặc biệt dùng với sashimi) đồ trang trí
Luyện viết
Nét: 1/8