Từ vựng
妻
つま
vocabulary vocab word
vợ
đồ trang trí (đặc biệt dùng với sashimi)
đồ trang trí
món ăn kèm
lời nói phụ
妻 妻-6 つま vợ, đồ trang trí (đặc biệt dùng với sashimi), đồ trang trí, món ăn kèm, lời nói phụ
Ý nghĩa
vợ đồ trang trí (đặc biệt dùng với sashimi) đồ trang trí
Luyện viết
Nét: 1/8