Kanji
基
kanji character
cơ bản
gốc (hóa học)
cái (máy móc)
nền tảng
基 kanji-基 cơ bản, gốc (hóa học), cái (máy móc), nền tảng
基
Ý nghĩa
cơ bản gốc (hóa học) cái (máy móc)
Cách đọc
Kun'yomi
- もと づく dựa trên
- もと ごえ phân bón lót
- に もと づき dựa trên
- もとい
On'yomi
- き ほん cơ bản
- き じゅん tiêu chuẩn
- き そ nền tảng
Luyện viết
Nét: 1/11
Từ phổ biến
-
基 nguồn gốc, nguồn, khởi đầu... -
基 本 cơ bản, nguyên lý cơ bản, căn bản... -
基 準 tiêu chuẩn, chuẩn mực, quy chuẩn... -
基 礎 nền tảng, cơ sở -
基 地 căn cứ -
基 盤 bảng mạch, chất nền -
基 督 教 Cơ Đốc giáo -
基 地 外 sự điên rồ, kẻ điên, người đam mê... -
基 督 Chúa Cứu Thế -
基 金 quỹ, tổ chức từ thiện -
基 調 giọng điệu cơ bản, sắc thái nền tảng, chủ đề chính... -
基 くdựa trên, được xây dựng trên cơ sở, được đặt nền tảng trên... -
基 づくdựa trên, được xây dựng trên cơ sở, được đặt nền tảng trên... -
基 ず くdựa trên, được xây dựng trên cơ sở, được đặt nền tảng trên... -
基 本 的 cơ bản, căn bản -
基 付 くdựa trên, được xây dựng trên cơ sở, được đặt nền tảng trên... -
基 幹 trụ cột, hạt nhân, then chốt -
基 軸 cơ sở, nền tảng, cốt lõi... -
基 因 do, bắt nguồn từ, phát sinh từ... -
塩 基 bazơ -
基 準 法 luật cơ bản -
基 板 bảng mạch, chất nền -
基 本 料 金 phí cơ bản, chi phí cơ bản, giá cơ sở... -
加 爾 基 vôi tẩy trắng, canxi hypoclorit, clorua vôi... -
基 底 cơ sở, nền tảng, nền móng... -
基 点 điểm chuẩn, điểm chính, điểm tham chiếu... -
基 数 số đếm, cơ số, hệ cơ số -
基 部 phần gốc, nền tảng -
基 礎 控 除 khoản khấu trừ cơ bản, khoản giảm trừ tiêu chuẩn -
労 働 基 準 法 Luật Tiêu chuẩn Lao động