Từ vựng
基因
きいん
vocabulary vocab word
do
bắt nguồn từ
phát sinh từ
xuất phát từ
vì
nguyên nhân
nguồn gốc
基因 基因 きいん do, bắt nguồn từ, phát sinh từ, xuất phát từ, vì, nguyên nhân, nguồn gốc
Ý nghĩa
do bắt nguồn từ phát sinh từ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0