Từ vựng
基づく
もとづく
vocabulary vocab word
dựa trên
được xây dựng trên cơ sở
được đặt nền tảng trên
phù hợp với
do
bắt nguồn từ
phát sinh từ
có nguồn gốc từ
基づく 基づく もとづく dựa trên, được xây dựng trên cơ sở, được đặt nền tảng trên, phù hợp với, do, bắt nguồn từ, phát sinh từ, có nguồn gốc từ
Ý nghĩa
dựa trên được xây dựng trên cơ sở được đặt nền tảng trên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0