Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
基金
ききん
vocabulary vocab word
quỹ
tổ chức từ thiện
基金
kikin
基金
基金
ききん
quỹ, tổ chức từ thiện
き
き
ん
基
金
き
き
ん
基
金
き
き
ん
基
金
Ý nghĩa
quỹ
và
tổ chức từ thiện
quỹ, tổ chức từ thiện
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
基金
quỹ, tổ chức từ thiện
ききん
基
cơ bản, gốc (hóa học), cái (máy móc)...
もと, もとい, キ
其
đó
それ, その, キ
亠
( CDP-88C8 )
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
金
vàng
かね, かな-, キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.