Từ vựng
基幹
きかん
vocabulary vocab word
trụ cột
hạt nhân
then chốt
基幹 基幹 きかん trụ cột, hạt nhân, then chốt
Ý nghĩa
trụ cột hạt nhân và then chốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きかん
vocabulary vocab word
trụ cột
hạt nhân
then chốt