Kanji

土

Ý nghĩa

đất trái đất mặt đất

Cách đọc

Kun'yomi

  • へな つち đất sét
  • つち けむり đám bụi mù
  • あか つち đất đỏ

On'yomi

  • りょう ど lãnh thổ
  • ど よう Thứ Bảy
  • ど ようび thứ Bảy
  • と ち mảnh đất
  • と けい đồng hồ
  • と ちがら tính chất địa phương

Luyện viết


Nét: 1/3

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠