Kanji

Ý nghĩa

anh trai

Cách đọc

Kun'yomi

  • あに
  • うた ざわ phong cách âm nhạc shamisen với giọng hát phụ họa, nhịp độ chậm rãi (thịnh hành vào cuối thời kỳ Edo)
  • うた ざわぶし phong cách âm nhạc shamisen với phần hát kèm theo, có nhịp độ chậm (thịnh hành vào cuối thời kỳ Edo)

On'yomi

  • るた bài karuta
  • しい Thơ ca Nhật Bản và Trung Quốc
  • ろうかい Hội Cách Lão (hội kín Trung Quốc cuối thời nhà Thanh)
  • めきし Mexico
  • いん vẹt thật (đặc biệt chỉ các loài vẹt nhỏ như vẹt đuôi dài, vẹt lory và vẹt conure)
  • もな Monaco

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.