Từ vựng
哥沢節
うたざわぶし
vocabulary vocab word
phong cách âm nhạc shamisen với phần hát kèm theo
có nhịp độ chậm (thịnh hành vào cuối thời kỳ Edo)
哥沢節 哥沢節 うたざわぶし phong cách âm nhạc shamisen với phần hát kèm theo, có nhịp độ chậm (thịnh hành vào cuối thời kỳ Edo)
Ý nghĩa
phong cách âm nhạc shamisen với phần hát kèm theo và có nhịp độ chậm (thịnh hành vào cuối thời kỳ Edo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0