Kanji

Ý nghĩa

tia ánh sáng

Cách đọc

Kun'yomi

  • ひかる
  • ひかり ánh sáng
  • ひかり かがやく tỏa sáng
  • ひかり もの vật thể phát sáng (ví dụ: sao băng)

On'yomi

  • かん こう thăm quan
  • こう けい cảnh tượng
  • えい こう vinh quang

Luyện viết


Nét: 1/6

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.