Từ vựng
けい光灯
けいこうとー
vocabulary vocab word
đèn huỳnh quang
bóng đèn huỳnh quang
người chậm chạp
người chậm hiểu
けい光灯 けい光灯 けいこうとー đèn huỳnh quang, bóng đèn huỳnh quang, người chậm chạp, người chậm hiểu
Ý nghĩa
đèn huỳnh quang bóng đèn huỳnh quang người chậm chạp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0