Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
觀光
かんこー
vocabulary vocab word
thăm quan
du lịch
觀光
kankoo
觀光
觀光
かんこー
thăm quan, du lịch
か
ん
こ
う
觀
光
か
ん
こ
う
觀
光
か
ん
こ
う
觀
光
Ý nghĩa
thăm quan
và
du lịch
thăm quan, du lịch
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かんこう
thăm quan, du lịch
Phân tích thành phần
觀光
thăm quan, du lịch
かんこう
觀
quan điểm, cái nhìn, vẻ ngoài...
み.る, しめ.す, カン
雚
con diệc, cái chén nhỏ
こうのとり, カン
萑
cỏ dùng để đan chiếu, Huanpu, nơi nổi tiếng có nhiều kẻ cướp
おぎ, カン, スイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
見
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội...
み.る, み.える, ケン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
光
tia, ánh sáng
ひか.る, ひかり, コウ
⺌
( 小 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.