Từ vựng
発光
はっこう
vocabulary vocab word
sự phát sáng
sự bức xạ ánh sáng
sự phát quang
発光 発光 はっこう sự phát sáng, sự bức xạ ánh sáng, sự phát quang
Ý nghĩa
sự phát sáng sự bức xạ ánh sáng và sự phát quang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0