Từ vựng
光明
こうみょう
vocabulary vocab word
ánh sáng rực rỡ
niềm hy vọng
tương lai tươi sáng
hào quang của Phật hoặc Bồ Tát
tượng trưng cho trí tuệ và lòng từ bi
光明 光明 こうみょう ánh sáng rực rỡ, niềm hy vọng, tương lai tươi sáng, hào quang của Phật hoặc Bồ Tát, tượng trưng cho trí tuệ và lòng từ bi
Ý nghĩa
ánh sáng rực rỡ niềm hy vọng tương lai tươi sáng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0