Kanji
亥
kanji character
con lợn (trong 12 con giáp)
giờ Hợi (21-23 giờ)
chi thứ 12 trong hoàng đạo Trung Quốc
亥 kanji-亥 con lợn (trong 12 con giáp), giờ Hợi (21-23 giờ), chi thứ 12 trong hoàng đạo Trung Quốc
亥
Ý nghĩa
con lợn (trong 12 con giáp) giờ Hợi (21-23 giờ) và chi thứ 12 trong hoàng đạo Trung Quốc
Cách đọc
Kun'yomi
- い con lợn (chi thứ mười hai trong hoàng đạo Trung Quốc)
- い どし năm Hợi
- い のこく giờ Hợi (khoảng 9-11 giờ tối)
On'yomi
- がい げつ tháng Mười âm lịch
- しん がい Canh Hợi (năm thứ 48 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1911, 1971, 2031)
- てい がい Hợi Hỏa (can chi thứ 24 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1947, 2007, 2067)
- かい
Luyện viết
Nét: 1/6
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
亥 con lợn (chi thứ mười hai trong hoàng đạo Trung Quốc), con heo, giờ Hợi (khoảng 21-23 giờ)... -
亥 年 năm Hợi, năm con lợn -
亥 月 tháng Mười âm lịch -
亥 の刻 giờ Hợi (khoảng 9-11 giờ tối) -
辛 亥 Canh Hợi (năm thứ 48 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1911, 1971... -
丁 亥 Hợi Hỏa (can chi thứ 24 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1947, 2007... -
戌 亥 tây bắc -
乙 亥 Ất Hợi (chi thứ 12 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1935, 1995... -
己 亥 Kỷ Hợi (can chi thứ 36 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1959, 2019... -
癸 亥 Quý Hợi (chi thứ 60 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1923, 1983... -
亥 の子 ngày Hợi trong tháng Hợi (tháng 10 âm lịch) -
亥 の日 ngày Hợi -
亥 の年 năm Hợi -
亥 の子 餅 bánh gạo ngày Hợi (làm từ ngũ cốc mới) -
亥 の子 の祝 Lễ hội Ngày Lợn -
亥 の子 の祝 いLễ hội Ngày Lợn -
辛 亥 革 命 Cách mạng Tân Hợi (của Trung Quốc; năm 1911) -
魯 魚 亥 豕 viết sai chữ, dùng chữ Hán sai