Từ vựng
己亥
つちのとい
vocabulary vocab word
Kỷ Hợi (can chi thứ 36 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1959
2019
2079)
己亥 己亥 つちのとい Kỷ Hợi (can chi thứ 36 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1959, 2019, 2079)
Ý nghĩa
Kỷ Hợi (can chi thứ 36 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1959 2019
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0