Từ vựng
乙亥
きのとい
vocabulary vocab word
Ất Hợi (chi thứ 12 trong chu kỳ 60 năm
ví dụ: 1935
1995
2055)
乙亥 乙亥 きのとい Ất Hợi (chi thứ 12 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1935, 1995, 2055)
Ý nghĩa
Ất Hợi (chi thứ 12 trong chu kỳ 60 năm ví dụ: 1935 1995
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0