Từ vựng
亥の子
いのこ
vocabulary vocab word
ngày Hợi trong tháng Hợi (tháng 10 âm lịch)
亥の子 亥の子 いのこ ngày Hợi trong tháng Hợi (tháng 10 âm lịch)
Ý nghĩa
ngày Hợi trong tháng Hợi (tháng 10 âm lịch)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0