Từ vựng
丁亥
ていがい
vocabulary vocab word
Hợi Hỏa (can chi thứ 24 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1947
2007
2067)
丁亥 丁亥 ていがい Hợi Hỏa (can chi thứ 24 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1947, 2007, 2067)
Ý nghĩa
Hợi Hỏa (can chi thứ 24 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1947 2007
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0