Từ vựng
2等空曹
にとうくーそー
vocabulary vocab word
thượng sĩ kỹ thuật (Không quân Nhật Bản)
2等空曹 2等空曹 にとうくーそー thượng sĩ kỹ thuật (Không quân Nhật Bản) true
Ý nghĩa
thượng sĩ kỹ thuật (Không quân Nhật Bản)
Phân tích thành phần
2等空曹
thượng sĩ kỹ thuật (Không quân Nhật Bản)
にとうくうそう
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ