Từ vựng
齣
せき
vocabulary vocab word
cảnh (ví dụ: trong phim
truyện tranh
v.v.)
phân cảnh
tiết học (ví dụ: trong thời khóa biểu)
齣 齣-2 せき cảnh (ví dụ: trong phim, truyện tranh, v.v.), phân cảnh, tiết học (ví dụ: trong thời khóa biểu)
Ý nghĩa
cảnh (ví dụ: trong phim truyện tranh v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/20