Từ vựng
鼻中隔彎曲症
びちゅーかくわんきょくしょー
vocabulary vocab word
vẹo vách ngăn mũi
lệch vách ngăn mũi
鼻中隔彎曲症 鼻中隔彎曲症 びちゅーかくわんきょくしょー vẹo vách ngăn mũi, lệch vách ngăn mũi
Ý nghĩa
vẹo vách ngăn mũi và lệch vách ngăn mũi
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鼻中隔彎曲症
vẹo vách ngăn mũi, lệch vách ngăn mũi
びちゅうかくわんきょくしょう