Từ vựng
鼠蹊リンパ節
そけいりんぱせつ
vocabulary vocab word
hạch bạch huyết bẹn
鼠蹊リンパ節 鼠蹊リンパ節 そけいりんぱせつ hạch bạch huyết bẹn
Ý nghĩa
hạch bạch huyết bẹn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
そけいりんぱせつ
vocabulary vocab word
hạch bạch huyết bẹn