Từ vựng
駆落ち
かけおち
vocabulary vocab word
sự bỏ trốn theo người yêu
sự trốn đi cùng người tình
駆落ち 駆落ち かけおち sự bỏ trốn theo người yêu, sự trốn đi cùng người tình
Ý nghĩa
sự bỏ trốn theo người yêu và sự trốn đi cùng người tình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0