Từ vựng
かけおち
かけおち
vocabulary vocab word
sự bỏ trốn theo người yêu
sự trốn đi cùng người tình
かけおち かけおち かけおち sự bỏ trốn theo người yêu, sự trốn đi cùng người tình
Ý nghĩa
sự bỏ trốn theo người yêu và sự trốn đi cùng người tình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
sự bỏ trốn theo người yêu, sự ...
sự bỏ trốn theo người yêu, sự ...
sự bỏ trốn theo người yêu, sự ...
sự bỏ trốn theo người yêu, sự ...
かけ
落 ち
sự bỏ trốn theo người yêu, sự ...
tự lưu đày, ẩn mình trốn tránh
tự lưu đày, ẩn mình trốn tránh
tự lưu đày, ẩn mình trốn tránh