Từ vựng
欠けおち
vocabulary vocab word
tự lưu đày
ẩn mình trốn tránh
欠けおち 欠けおち tự lưu đày, ẩn mình trốn tránh
欠けおち
Ý nghĩa
tự lưu đày và ẩn mình trốn tránh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
tự lưu đày
ẩn mình trốn tránh