Từ vựng
馬防柵
ばぼーさく
vocabulary vocab word
hàng rào chống kỵ binh (thời Chiến Quốc)
馬防柵 馬防柵 ばぼーさく hàng rào chống kỵ binh (thời Chiến Quốc)
Ý nghĩa
hàng rào chống kỵ binh (thời Chiến Quốc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0