Từ vựng
食糧援助
しょくりょーえんじょ
vocabulary vocab word
viện trợ lương thực
食糧援助 食糧援助 しょくりょーえんじょ viện trợ lương thực
Ý nghĩa
viện trợ lương thực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しょくりょーえんじょ
vocabulary vocab word
viện trợ lương thực