Từ vựng
飛蜥蜴
とびとかげ
vocabulary vocab word
rồng bay (loài thằn lằn lượn thuộc chi Draco)
飛蜥蜴 飛蜥蜴 とびとかげ rồng bay (loài thằn lằn lượn thuộc chi Draco)
Ý nghĩa
rồng bay (loài thằn lằn lượn thuộc chi Draco)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0