Từ vựng
顔面痙攣
がんめんけいれん
vocabulary vocab word
co giật cơ mặt
máy cơ mặt
顔面痙攣 顔面痙攣 がんめんけいれん co giật cơ mặt, máy cơ mặt
Ý nghĩa
co giật cơ mặt và máy cơ mặt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
がんめんけいれん
vocabulary vocab word
co giật cơ mặt
máy cơ mặt