Từ vựng
顎鬚海豹
あごひげあざらし
vocabulary vocab word
hải cẩu râu
顎鬚海豹 顎鬚海豹 あごひげあざらし hải cẩu râu
Ý nghĩa
hải cẩu râu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
顎鬚海豹
hải cẩu râu
あごひげあざらし
鬚
râu, ria mép
ひげ, シュ, ス