Từ vựng
頭打ち
あたまうち
vocabulary vocab word
đạt đến đỉnh điểm
chạm mức giới hạn
đi vào giai đoạn ổn định
đạt mức tối đa
頭打ち 頭打ち あたまうち đạt đến đỉnh điểm, chạm mức giới hạn, đi vào giai đoạn ổn định, đạt mức tối đa
Ý nghĩa
đạt đến đỉnh điểm chạm mức giới hạn đi vào giai đoạn ổn định
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0