Từ vựng
鞍敷
くらしき
vocabulary vocab word
vải lót yên ngựa
tấm đệm yên ngựa
鞍敷 鞍敷 くらしき vải lót yên ngựa, tấm đệm yên ngựa
Ý nghĩa
vải lót yên ngựa và tấm đệm yên ngựa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くらしき
vocabulary vocab word
vải lót yên ngựa
tấm đệm yên ngựa