Từ vựng
鞍上人なく鞍下馬なし
あんじょうひとなくあんかうまなし
vocabulary vocab word
cưỡi ngựa điêu luyện đến mức người và ngựa như hòa làm một
鞍上人なく鞍下馬なし 鞍上人なく鞍下馬なし あんじょうひとなくあんかうまなし cưỡi ngựa điêu luyện đến mức người và ngựa như hòa làm một
Ý nghĩa
cưỡi ngựa điêu luyện đến mức người và ngựa như hòa làm một
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0