Từ vựng
雲烟過眼
うんえんかがん
vocabulary vocab word
không bám víu lâu vào điều gì (như mây khói thoáng qua trước mắt)
雲烟過眼 雲烟過眼 うんえんかがん không bám víu lâu vào điều gì (như mây khói thoáng qua trước mắt)
Ý nghĩa
không bám víu lâu vào điều gì (như mây khói thoáng qua trước mắt)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0