Từ vựng
雁木鱏
がんぎえい
vocabulary vocab word
cá đuối Dipturus kwangtungensis
cá đuối Quảng Đông
雁木鱏 雁木鱏 がんぎえい cá đuối Dipturus kwangtungensis, cá đuối Quảng Đông true
Ý nghĩa
cá đuối Dipturus kwangtungensis và cá đuối Quảng Đông
がんぎえい
vocabulary vocab word
cá đuối Dipturus kwangtungensis
cá đuối Quảng Đông