Từ vựng
ガンギエイ
がんぎえい
vocabulary vocab word
cá đuối Dipturus kwangtungensis
cá đuối Quảng Đông
ガンギエイ ガンギエイ がんぎえい cá đuối Dipturus kwangtungensis, cá đuối Quảng Đông
Ý nghĩa
cá đuối Dipturus kwangtungensis và cá đuối Quảng Đông
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0