Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
隠匿物資
いんとくぶっし
vocabulary vocab word
vật tư bị che giấu
隠匿物資
intokubusshi
隠匿物資
隠匿物資
いんとくぶっし
vật tư bị che giấu
い
ん
と
く
ぶ
っ
し
隠
匿
物
資
い
ん
と
く
ぶ
っ
し
隠
匿
物
資
い
ん
と
く
ぶ
っ
し
隠
匿
物
資
Ý nghĩa
vật tư bị che giấu
vật tư bị che giấu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
隠匿物資
vật tư bị che giấu
いんとくぶっし
隠
che giấu, ẩn giấu, che đậy
かく.す, かく.し, イン
⻖
( 阜 )
爫
bộ móng vuốt (số 87)
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
匿
giấu, che chở, bảo vệ
かくま.う, トク
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
若
trẻ, nếu, có lẽ...
わか.い, わか-, ジャク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
右
bên phải
みぎ, ウ, ユウ
𠂇
口
miệng
くち, コウ, ク
物
vật, đồ vật, vấn đề
もの, もの-, ブツ
牜
bò, bò cái, bộ thủ bò (số 93)
勿
không, không được, đừng...
なか.れ, なし, モチ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺄
( CDP-89A6 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
資
tài sản, nguồn lực, vốn...
シ
次
tiếp theo, thứ tự, trình tự
つ.ぐ, つぎ, ジ
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.