Từ vựng
陳列品
ちんれつひん
vocabulary vocab word
vật trưng bày
hiện vật triển lãm
tác phẩm trưng bày
陳列品 陳列品 ちんれつひん vật trưng bày, hiện vật triển lãm, tác phẩm trưng bày
Ý nghĩa
vật trưng bày hiện vật triển lãm và tác phẩm trưng bày
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0