Từ vựng
防空壕
ぼうくうごう
vocabulary vocab word
hầm tránh bom
hầm trú ẩn
防空壕 防空壕 ぼうくうごう hầm tránh bom, hầm trú ẩn
Ý nghĩa
hầm tránh bom và hầm trú ẩn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぼうくうごう
vocabulary vocab word
hầm tránh bom
hầm trú ẩn