Từ vựng
関東軍
かんとうぐん
vocabulary vocab word
Quân Quan Đông (lực lượng vũ trang Nhật Bản tại Mãn Châu Quốc)
関東軍 関東軍 かんとうぐん Quân Quan Đông (lực lượng vũ trang Nhật Bản tại Mãn Châu Quốc)
Ý nghĩa
Quân Quan Đông (lực lượng vũ trang Nhật Bản tại Mãn Châu Quốc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0