Từ vựng
鋳放し
いばなし
vocabulary vocab word
trạng thái đúc nguyên
vật đúc thô
鋳放し 鋳放し いばなし trạng thái đúc nguyên, vật đúc thô
Ý nghĩa
trạng thái đúc nguyên và vật đúc thô
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いばなし
vocabulary vocab word
trạng thái đúc nguyên
vật đúc thô