Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鋤足蛙
すきあしがえる
vocabulary vocab word
cóc mũi xẻng
鋤足蛙
sukiashigaeru
鋤足蛙
鋤足蛙
すきあしがえる
cóc mũi xẻng
す
き
あ
し
が
え
る
鋤
足
蛙
す
き
あ
し
が
え
る
鋤
足
蛙
す
き
あ
し
が
え
る
鋤
足
蛙
Ý nghĩa
cóc mũi xẻng
cóc mũi xẻng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
すきあしがえる
cóc mũi xẻng
Phân tích thành phần
鋤足蛙
cóc mũi xẻng
すきあしがえる
鋤
xới lên, cày
す.く, すき, ジョ
金
vàng
かね, かな-, キン
助
giúp đỡ, cứu giúp, hỗ trợ
たす.ける, たす.かる, ジョ
且
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
足
chân, bàn chân, đủ...
あし, た.りる, ソク
口
miệng
くち, コウ, ク
龰
蛙
con ếch
かえる, かわず, ア
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
圭
ngọc vuông, góc, góc cạnh...
ケイ, ケ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.